Vàng từng giữ “kỷ luật” cho kinh tế thế giới ra sao?

Tác giả: Thanh Phương

Trong lúc giá vàng thế giới tiếp tục dao động quanh vùng 4.500 USD/ounce, câu chuyện về vai trò thật sự của vàng trong nền kinh tế toàn cầu đang được nhắc lại nhiều hơn trên các thị trường tài chính. Bởi kim loại quý này không chỉ là tài sản trú ẩn hay món tích trữ quen thuộc mà từng đóng vai trò như một “bộ điều tốc” tự nhiên của kinh tế thế giới suốt nhiều thế kỷ.

Theo GoldSilver, trước khi tiền giấy và các chính sách tiền tệ hiện đại trở thành trung tâm của hệ thống tài chính, thương mại toàn cầu vận hành dựa trên một nguyên tắc đơn giản hơn nhiều, đó là vàng không thể được tạo ra tùy ý.

Khi thương mại toàn cầu tự cân bằng mà không cần “giải cứu”

Trong phần lớn lịch sử hiện đại, nhiều quốc gia sử dụng bản vị vàng - hệ thống mà tiền tệ được neo trực tiếp vào một lượng vàng cố định. Điều đó đồng nghĩa mỗi đồng tiền lưu hành đều phải có vàng đứng sau bảo chứng.

Cơ chế này tạo ra một dạng “kỷ luật tự nhiên” với nền kinh tế. Cụ thể, nếu một quốc gia nhập khẩu quá nhiều hàng hóa, vàng sẽ chảy ra nước ngoài để thanh toán. Khi lượng vàng trong nước giảm xuống, nguồn cung tiền cũng co lại, kéo theo giá cả và tiền lương hạ nhiệt.

Ở chiều ngược lại, quốc gia nhận được lượng vàng đó sẽ chứng kiến kinh tế tăng trưởng nóng hơn, giá cả đi lên và hàng hóa dần mất lợi thế cạnh tranh. Sau một thời gian, cán cân thương mại tự điều chỉnh mà không cần những gói cứu trợ hay các đợt phá giá tiền tệ lớn.

Cơ chế này được nhà kinh tế học người Scotland David Hume mô tả từ năm 1752 với tên gọi cơ chế luân chuyển giá cả hàng hóa (price-specie-flow mechanism).

Theo GoldSilver, đây là điều mà nhiều hệ thống tài chính hiện đại không còn duy trì được. Khi tiền tệ không còn gắn với vàng, các quốc gia có thể duy trì thâm hụt thương mại hoặc chi tiêu công lớn trong thời gian rất dài mà không chịu áp lực điều chỉnh ngay lập tức.

Đó cũng là lý do nhiều chuyên gia tài chính xem vàng như “chiếc neo cuối cùng” của hệ thống tiền tệ cũ - nơi mọi mất cân đối sớm muộn đều phải phản ánh vào nền kinh tế thực.

Từ tiền vàng đến tiền giấy và bước ngoặt năm 1971

Lịch sử tiền tệ cũng là lịch sử của việc các chính phủ dần rời xa những đồng tiền có giá trị nội tại.

Theo Gold Stock, ban đầu, tiền là vàng và bạc thật. Sau đó, nhiều quốc gia bắt đầu pha thêm kim loại rẻ hơn vào tiền xu để giảm giá trị thực nhưng vẫn giữ nguyên mệnh giá. Đây được xem là một trong những hình thức lạm phát sớm nhất trong lịch sử.

Khi tiền giấy xuất hiện, hệ thống ban đầu vẫn khá chặt chẽ. Những tờ giấy bạc thực chất chỉ là “phiếu nhận vàng”, cho phép người sở hữu đổi lấy lượng vàng tương ứng trong kho dự trữ.

Tuy nhiên, theo thời gian, nhiều chính phủ bắt đầu phát hành lượng tiền giấy lớn hơn số vàng thực tế nắm giữ. Bước ngoặt lớn xảy ra ngày 15/8/1971, khi Tổng thống Mỹ Richard Nixon tuyên bố chấm dứt khả năng chuyển đổi USD sang vàng.

Sự kiện này, thường được gọi là “Nixon Shock”, đã khép lại hệ thống Bretton Woods và mở ra kỷ nguyên tiền pháp định hiện đại - nơi giá trị tiền tệ chủ yếu dựa trên uy tín của chính phủ phát hành thay vì tài sản hữu hình đứng sau. Kể từ đó, các nền kinh tế lớn có nhiều không gian hơn để mở rộng cung tiền, duy trì thâm hụt ngân sách và vay nợ quy mô lớn.

Vì sao vàng vẫn được xem là “tài sản trung thực”?

Một trong những điểm đáng chú ý nhất là cách vàng buộc chính phủ phải thận trọng hơn trong chi tiêu công.

Dưới bản vị vàng, nếu chính phủ muốn vay mượn quá mức, họ phải cạnh tranh để huy động lượng vàng hữu hạn trong nền kinh tế. Khi nhu cầu vay tăng mạnh, lãi suất sẽ bị đẩy lên cao, khiến đầu tư tư nhân chậm lại và nền kinh tế giảm tốc. Điều đó đồng nghĩa việc chi tiêu thâm hụt không thể kéo dài vô hạn mà không phải trả giá.

Trong hệ thống hiện nay, khi ngân hàng trung ương có thể mua trái phiếu chính phủ hoặc mở rộng cung tiền, áp lực này trở nên mềm hơn đáng kể. Đây là một trong những nguyên nhân khiến nợ công toàn cầu tăng lên mức kỷ lục khoảng 102.000 tỷ USD vào năm 2024.

Vàng không phải “công cụ thần kỳ” có thể ngăn mọi cuộc khủng hoảng kinh tế. Tuy nhiên, điểm khác biệt lớn nhất của vàng nằm ở chỗ nó không thể bị tạo ra bằng quyết định chính trị, cũng không thể được in thêm để xử lý các cú sốc tài chính ngắn hạn. Chính yếu tố khan hiếm đó khiến vàng vẫn được nhiều nhà đầu tư xem là công cụ phòng vệ trước lạm phát, rủi ro tiền tệ và các biến động lớn của hệ thống tài chính.

Theo Gold Stock, điều khiến vàng tiếp tục tồn tại sau hàng loạt cuộc cải tổ tiền tệ không nằm ở yếu tố cảm tính hay tâm lý trú ẩn đơn thuần. Thứ giúp kim loại quý này giữ vai trò đặc biệt suốt nhiều thế kỷ chính là việc nó luôn đại diện cho một dạng tài sản không thể bị “nới rộng” chỉ bằng một quyết định chính sách.